Cách sửa lỗi Automatic Repair Windows 10, Windows 11 đơn giản hiệu quả

5/5 - (1 bình chọn)

Lỗi Automatic Repair trên Windows 10 và Windows 11 có thể khiến bạn bối rối và làm gián đoạn công việc. Dưới đây là cách khắc phục hiệu quả

Xem thêm: Cách nâng cấp Win 7 lên Win 10 không mất dữ liệu

Lỗi Automatic Repair là gì?

Lỗi automatic repair
Lỗi automatic repair

Lỗi Automatic Repair là sự cố xảy ra khi tính năng “Sửa chữa Tự động” của Windows không thể khắc phục các vấn đề gặp phải trong quá trình khởi động hệ thống. Khi máy tính gặp trục trặc nghiêm trọng, như tệp hệ thống bị hỏng, lỗi phân vùng hoặc vấn đề phần cứng, Windows sẽ tự động kích hoạt chế độ sửa chữa này nhằm khôi phục hệ thống mà không cần người dùng can thiệp. Tuy nhiên, khi tính năng này không hoạt động đúng, nó có thể khiến máy tính bị “mắc kẹt” ở màn hình Automatic Repair, gây khó khăn cho quá trình khởi động và sử dụng máy.

Nguyên nhân gây ra lỗi Automatic Repair trên windows 10, 11

Lỗi Automatic Repair trên Windows có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

Tệp hệ thống bị hỏng: Các tệp quan trọng của hệ thống bị lỗi hoặc mất, dẫn đến sự cố trong quá trình khởi động.

Lỗi cấu hình khởi động: Boot Configuration Data (BCD) bị hỏng hoặc không chính xác có thể khiến Windows không thể khởi động đúng cách.

Xung đột phần mềm: Cài đặt hoặc cập nhật phần mềm không tương thích có thể gây ra lỗi trong hệ điều hành, dẫn đến lỗi Automatic Repair.

Sự cố phần cứng: Phần cứng bị lỗi như ổ cứng, RAM, hoặc các thiết bị lưu trữ có vấn đề cũng có thể khiến hệ thống gặp lỗi khi khởi động.

Lỗi phân vùng ổ đĩa: Phân vùng ổ đĩa gặp trục trặc hoặc bị lỗi khiến hệ điều hành không thể truy cập các tệp cần thiết để khởi động.

Cài đặt driver không tương thích: Driver không tương thích hoặc bị lỗi có thể làm gián đoạn quá trình khởi động, khiến hệ thống phải vào chế độ sửa chữa tự động.

Các nguyên nhân này đều có thể khiến Windows không thể khởi động bình thường và kích hoạt chế độ Automatic Repair.\

Hướng dẫn cách sửa lỗi Automatic Repair trên windows 10

1. Sử dụng Check Disk Utility để khắc phục lỗi

Bước 1: Kết nối thiết bị với [Recovery Drive] hoặc [System Repair Disc], sau đó chọn ngôn ngữ và nhấn Next.

Bước 2: Chọn Repair your computer ở góc dưới màn hình.

Bước 3: Đi tới Troubleshoot > Advanced Options > Command Prompt.

Sử dụng Check Disk Utility để khắc phục lỗi
Sử dụng Check Disk Utility để khắc phục lỗi

Bước 4: Trong Command Prompt, nhập lệnh chkdsk /f /r C: rồi nhấn Enter.

Bước 5: Gõ exit và nhấn Enter để đóng Command Prompt.

Bước 6: Khởi động lại máy tính để hoàn tất quá trình kiểm tra và sửa lỗi.

2. Khôi phục Windows Registry

Bước 1: Trong menu Windows Boot Options, chọn Troubleshoot > Advanced Options > Command Prompt.

Bước 2: Nhập lệnh cd C:\windows\system32\logfiles\srt\ vào Command Prompt rồi nhấn Enter.

Bước 3: Nhập notepad và nhấn Enter để mở Notepad.

Bước 4: Trong Notepad, nhấn CTRL + O > chọn All files để hiển thị tất cả tệp và điều hướng đến C:\windows\system32.

Bước 5: Nhấp chuột phải vào CMD > chọn Run as administrator.

Khôi phục Windows Registry
Khôi phục Windows Registry

Bước 6: Nhập lệnh cd C:\windows\system32\config rồi nhấn Enter.

Bước 7: Đổi tên các tệp cấu hình bằng cách nhập lệnh để thêm đuôi .bak vào các tệp mặc định, bao gồm DEFAULT, SAM, SECURITY, SOFTWARE, và SYSTEM.

Bước 8: Nhập từng lệnh sau:

rename DEFAULT DEFAULT.bak

rename SAM SAM.bak

rename SECURITY SECURITY.bak

rename SOFTWARE SOFTWARE.bak

rename SYSTEM SYSTEM.bak

Nhấn Enter sau mỗi lệnh.

Bước 9: Tiến hành sao lưu Registry bằng lệnh:

copy C:\windows\system32\config\RegBack C:\windows\system32\config  rồi nhấn Enter.

Bước 10: Khởi động lại máy tính để kiểm tra kết quả.

3. Sửa lỗi Automatic Repair bằng Command Prompt

Bước 1: Chọn Repair your computer ở phía dưới màn hình khởi động.

Bước 2: Chọn Troubleshoot > Advanced Options > Command Prompt.

Bước 3: Nhập lệnh bootrec /RebuildBcd vào Command Prompt rồi nhấn Enter.

Sửa lỗi Automatic Repair bằng Command Prompt
Sửa lỗi Automatic Repair bằng Command Prompt

Bước 4: Nhập tiếp lệnh bootrec /Fixmbr rồi nhấn Enter.

Bước 5: Tiếp tục nhập lệnh bootrec /Fixboot rồi nhấn Enter.

Bước 6:exit và nhấn Enter để thoát, sau đó khởi động lại máy tính để kiểm tra kết quả.

4. Tiến hành xóa các file gặp lỗi

Bước 1: Truy cập vào Command Prompt và nhập lệnh:

cd C:\Windows\System32\LogFiles\Srt

Sau đó nhập:

SrtTrail.txt

Nếu có lỗi, bạn sẽ thấy thông báo “Boot critical file c:\windows\system32\drivers\tmel.sys is corrupt.

Tiến hành xóa các file gặp lỗi
Tiến hành xóa các file gặp lỗi

Bước 2: Nhập lệnh sau để điều hướng đến thư mục drivers:

cd C:\Windows\System32\drivers

Tiếp theo, xóa file gặp lỗi bằng cách nhập:

del vsock.sys

Bước 3: Khởi động lại máy tính và kiểm tra kết quả.

5. Vô hiệu hóa tính năng Automatic Repair

Bước 1: Trong Command Prompt, nhập lệnh sau:

bcdedit /set {default} recoveryenabled No rồi nhấn Enter.

Vô hiệu hóa tính năng Automatic Repair
Vô hiệu hóa tính năng Automatic Repair

Bước 2: Khởi động lại máy tính để áp dụng thay đổi.

6. Refresh hoặc Reset lại máy tính của bạn

Bước 1: Khi menu Boot mở lên, chọn mục Troubleshooting.

Bước 2: Lựa chọn một trong hai tùy chọn Refresh your PC hoặc Reset your PC.

Refresh hoặc Reset lại máy tính của bạn
Refresh hoặc Reset lại máy tính của bạn

Bước 3: Thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành quá trình.

Lưu ý: Thao tác này sẽ xóa mọi dữ liệu trên máy tính của bạn sau khi hoàn tất. Vì vậy, hãy sao lưu những tệp quan trọng để tránh mất mát dữ liệu sau khi reset máy.

Cách Fix lỗi  Automatic Repair trên Windows 11 đơn giản

1. Thực hiện Hard Reboot lại máy tính của bạn

Bước 1: Nhấn và giữ nút nguồn cho đến khi thiết bị tắt hoàn toàn. Đợi cho đến khi máy tính ngừng hoạt động.

Thực hiện Hard Reboot lại máy tính của bạn
Thực hiện Hard Reboot lại máy tính của bạn

Bước 2: Tháo cáp nguồn ra và để thiết bị nghỉ trong khoảng 1 đến 2 phút.

Bước 3: Cắm lại cáp nguồn và bật lại máy tính để khởi động hệ thống.

2. Khởi động máy ở chế độ an toàn và thực hiện DISM

Bước 1: Tại màn hình Automatic Repair, nhấn vào Advanced Repair > chọn Troubleshoot.

Bước 2: Nhấn Advanced Options > chọn Startup Settings.

Bước 3: Nhấn Enable Safe Mode with Networking và nhấn phím 5 để bật chế độ an toàn.

Bước 4: Mở Command Prompt với quyền quản trị bằng cách tìm kiếm CMD trên Start Menu, nhấp chuột phải vào Command Prompt và chọn Run as administrator.

Bước 5: Trong Command Prompt, nhập lệnh sau:

DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth rồi nhấn Enter.

Bước 6: Thực hiện Reset thiết bị sau khi hoàn thành quá trình trên.

Xem thêm: Tải Your Uninstaller Full Key Activate

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *